head-mistress

/'hed'mistris/
Học thuật
Thân thiện
head-mistress

The head-mistress greets students at the school entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hiệu trưởng: "head-mistress" từ dùng để chỉ người phụ nữ đứng đầu, chức vụ quản lý điều hành một trường học, đặc biệt trường tư thục hoặc trường nữ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The head-mistress announced a new school policy. ( hiệu trưởng đã thông báo một chính sách mới của trường.)
    • Parents need to make an appointment to see the head-mistress. (Phụ huynh cần đặt lịch hẹn để gặp hiệu trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under the head-mistress's leadership": dưới sự lãnh đạo của hiệu trưởng.
    • The school flourished under the head-mistress's leadership. (Ngôi trường phát triển mạnh dưới sự lãnh đạo của hiệu trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Headmaster (n): ông hiệu trưởng (dùng cho nam giới).
  • Head teacher (n): hiệu trưởng (từ chung, không phân biệt giới tính).
  • Principal (n): hiệu trưởng (từ thông dụng khác).
Từ đồng nghĩa
  • School principal: hiệu trưởng nhà trường.
  • Head of school: người đứng đầu trường học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "head-mistress" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "head-mistress".)

head-mistress

The head-mistress greets students at the school entrance.

danh từ
  1. hiệu trưởng