head-money

/'hed,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
head-money

A bounty hunter collects the head-money for the captured outlaw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế thân: Một loại thuế đánh vào mỗi người, thường một khoản cố định mỗi cá nhân trưởng thành phải nộp.
    • Giải thưởng lấy đầu, giải thưởng bắt (một người nào): Một khoản tiền thưởng được trao cho việc bắt giữ hoặc tiêu diệt một người nào đó, thường một tội phạm hoặc kẻ thù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some historical periods, people had to pay head-money to the government. (Trong một số thời kỳ lịch sử, người dân phải nộp thuế thân cho chính quyền.)
    • The sheriff offered head-money for the capture of the outlaw. (Cảnh sát trưởng treo giải thưởng bắt tên ngoài vòng pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To place head-money on someone": treo giải thưởng cho việc bắt giữ ai đó.
    • The king placed head-money on the rebel leader. (Nhà vua treo giải thưởng bắt thủ lĩnh phiến quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Poll tax: Thuế thân (một từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Bounty: Tiền thưởng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho việc bắt người hoặc tiêu diệt động vật gây hại).
Từ đồng nghĩa
  • Capitation: Thuế tính theo đầu người.
  • Reward: Tiền thưởng (nghĩa chung).
Lưu ý
  • Từ này hiện nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc các câu chuyện.
head-money

A bounty hunter collects the head-money for the captured outlaw.

danh từ
  1. thuế thân
  2. giải thưởng lấy đầu, giải thưởng bắt (một người nào)