head-nurse

/'hednə:s/
Học thuật
Thân thiện
head-nurse

The head-nurse checks the patient's chart at the nursing station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trưởng y tá: "head-nurse" danh từ ghép chỉ người phụ trách, quản lý một nhóm y tá hoặc một khu vực, khoa điều dưỡng trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế. Người này thường kinh nghiệm lâm sàng kỹ năng quản lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The head-nurse is responsible for scheduling shifts for all the nurses on the ward. (Trưởng y tá chịu trách nhiệm lập lịch trực cho tất cả y tá trong khoa.)
    • Please report this issue directly to the head-nurse. (Vui lòng báo cáo vấn đề này trực tiếp với trưởng y tá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult with the head-nurse": tham vấn với trưởng y tá.
    • The doctor decided to consult with the head-nurse before changing the patient's care plan. (Bác sĩ quyết định tham vấn với trưởng y tá trước khi thay đổi kế hoạch chăm sóc bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurse manager (n): Quản lý điều dưỡng. (Một chức danh tương đương hoặc phạm vi trách nhiệm rộng hơn).
  • Charge nurse (n): Y tá trưởng ca. (Thường chỉ người phụ trách trong một ca làm việc cụ thể).
  • Senior nurse (n): Y tá cao cấp. (Chỉ cấp bậc, kinh nghiệm, không nhất thiết vị trí quản lý).
Từ đồng nghĩa
  • Nursing supervisor: Giám sát viên điều dưỡng.
  • Ward sister (thường dùng trong tiếng Anh-Anh): Chị/trưởng khoa điều dưỡng.
head-nurse

The head-nurse checks the patient's chart at the nursing station.

danh từ
  1. trưởng y tá