head-water

/'hed,wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
head-water

The river's head-water is a small, clear spring in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thượng nguồn, thượng lưu (của một dòng sông): Phần đầu nguồn của một con sông, nơi nước bắt đầu chảy.
    • (Số nhiều) Nước nguồn: Nước từ các suối hoặc nguồn nhỏphần đầu của một con sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít):

    • The expedition aimed to reach the head-water of the Amazon River. (Cuộc thám hiểm nhằm mục đích đến được thượng nguồn của sông Amazon.)
    • Pollution in the head-water can affect the entire river system. (Ô nhiễm ở thượng nguồn có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống sông.)
  • Danh từ (số nhiều):

    • The clear head-waters of the stream are fed by mountain springs. (Những dòng nước nguồn trong vắt của con suối được cung cấp bởi các mạch nước từ núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To protect the head-waters": Bảo vệ các vùng thượng nguồn.
    • Conservation efforts focus on protecting the forested head-waters. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các vùng thượng nguồn rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Headwater (dạng viết liền): Cách viết khác của cùng một từ, cùng nghĩa.
  • Source (n): Nguồn, nơi bắt đầu của một dòng sông.
  • Headstream (n): Dòng suối nhỏ ở thượng nguồn.
Từ đồng nghĩa
  • River source: Nguồn sông.
  • Headstream: Dòng suối đầu nguồn.
  • Origin of a river: Khởi nguồn của một con sông.
Lưu ý
  • Từ này thường được dùngdạng số nhiều (head-waters) khi nói đến các dòng nước cụ thể ở thượng nguồn.
  • Khi nói về vị trí địa hoặc khu vực, dạng số ít (head-water) cũng có thể được sử dụng.
head-water

The river's head-water is a small, clear spring in the mountains.

danh từ
  1. thượng nguồn, thượng lưu (của một dòng sông)
  2. (số nhiều) nước nguồn