head-work

/'hedwə:k/
Học thuật
Thân thiện
head-work

A scientist does head-work at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc trí óc: Chỉ công việc đòi hỏi phải sử dụng tư duy, suy nghĩ trí tuệ nhiều hơn sức lực chân tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His job involves a lot of head-work, like planning and analysis. (Công việc của anh ấy liên quan nhiều đến công việc trí óc, như lập kế hoạch phân tích.)
    • After hours of intense head-work, she felt mentally exhausted. (Sau nhiều giờ làm việc trí óc căng thẳng, ấy cảm thấy kiệt sức về tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engaged in head-work": tham gia vào công việc trí óc.
    • Most of my day is engaged in head-work rather than physical tasks. (Phần lớn ngày của tôi tham gia vào công việc trí óc hơn các nhiệm vụ thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Headworker (n): người làm công việc trí óc.
    • He is a typical headworker, always thinking and solving problems. (Anh ấy một người làm công việc trí óc điển hình, luôn suy nghĩ giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental work: công việc trí óc.
  • Intellectual labor: lao động trí óc.
  • Brainwork: công việc đòi hỏi trí não.
Từ trái nghĩa
  • Manual work: công việc chân tay.
  • Physical labor: lao động thể chất.
head-work

A scientist does head-work at her desk.

danh từ
  1. công việc trí óc