headboard

/'hedbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
headboard

A child leans against the headboard while reading a book in bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm ván đầu giường: Một tấm ván hoặc bảng dựng đứngphía đầu giường, thường một phần của khung giường, có thể tác dụng trang trí hoặc chống bẩn cho tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wooden headboard of the bed was beautifully carved. (Tấm ván đầu giường bằng gỗ được chạm khắc rất đẹp.)
    • She leaned against the soft, upholstered headboard to read. ( ấy dựa lưng vào tấm ván đầu giường được bọc nệm mềm để đọc sách.)
    • We need to attach the new headboard to the bed frame. (Chúng ta cần gắn tấm ván đầu giường mới vào khung giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upholstered headboard": tấm ván đầu giường được bọc vải/nệm.

    • An upholstered headboard adds comfort and style to the bedroom. (Một tấm ván đầu giường bọc nệm mang lại sự thoải mái phong cách cho phòng ngủ.)
  • "built-in headboard": tấm ván đầu giường được thiết kế cố định, liền với tường hoặc tủ.

    • The modern apartment featured a bed with a built-in headboard and shelves. (Căn hộ hiện đại chiếc giường với tấm ván đầu giường cố định các kệ sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Footboard (n): tấm ván chân giường.

    • The bed had a matching headboard and footboard. (Chiếc giường tấm ván đầu giường tấm ván chân giường đồng bộ.)
  • Bedstead (n): khung giường (bao gồm cả đầu giường, chân giường các thanh bên).

    • The antique bedstead was made of solid oak. (Khung giường cổ được làm từ gỗ sồi nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Bed head: đầu giường (cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn).
  • Head of the bed: phần đầu của giường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "headboard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "headboard")

headboard

A child leans against the headboard while reading a book in bed.

danh từ
  1. tấm ván đầu giường