headcount

headcount

The teacher takes a headcount of the students in the classroom.

Định nghĩa

Danh từ: - Số lượng người: "headcount" chỉ số người có mặt trong một nhóm, tổ chức, hoặc sự kiện cụ thể, thường được xác định bằng cách đếm từng người.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã tiến hành kiểm kê số lượng nhân viên vào tuần trước để xem bao nhiêu người có mặt.)
  • (Một cuộc đếm số lượng khán giả cho thấy hơn 500 người đã tham dự buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a headcount": thực hiện việc đếm số người.
    • The teacher did a headcount before the field trip to ensure no one was left behind. (Giáo viên đã điểm danh số học sinh trước chuyến ngoại để đảm bảo không ai bị bỏ lại.)
  • "headcount reduction": giảm số lượng nhân sự (thường dùng trong bối cảnh sa thải hoặc tái cấu trúc công ty).
    • The company announced a headcount reduction of 10% due to budget cuts. (Công ty đã thông báo cắt giảm 10% nhân sự do cắt giảm ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Headcount (n) không biến thể phổ biến; từ này thường được giữ nguyên dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Head count: cách viết khác của "headcount" (thường dùng trong văn nói hoặc không chính thức).
  • Census: cuộc tổng điều tra dân số (nhưng thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm thu thập thông tin nhân khẩu học).
  • Tally: sự kiểm đếm (thường dùng cho các con số nói chung, không chỉ người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "headcount".
Thành ngữ liên quan
  • "Headcount is down": số lượng người giảm.
    • Since the layoffs, the headcount is down by 20 people. (Kể từ khi sa thải, số lượng nhân sự đã giảm 20 người.)
  • "Headcount is up": số lượng người tăng.
    • After the hiring spree, the headcount is up to 300. (Sau đợt tuyển dụng ồ ạt, số lượng nhân viên đã tăng lên 300.)

Từ gần giống

Từ chứa "headcount"