headiness
/'hedinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nóng nảy, tính hung hăng: Trạng thái bốc đồng, dễ nổi nóng hoặc hành động một cách thiếu kiểm soát.
- Tính chất dễ bốc lên đầu, tính dễ làm say: Đặc tính của thứ gì đó (như rượu, không khí, cảm xúc) có thể nhanh chóng gây ra cảm giác say, choáng váng hoặc kích thích mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The headiness of the young man often got him into trouble. (Tính nóng nảy của chàng trai trẻ thường khiến anh ta gặp rắc rối.)
- The headiness of the mountain air made her feel lightheaded. (Tính chất dễ làm say của không khí trên núi khiến cô ấy cảm thấy choáng váng.)
- We were caught up in the headiness of victory. (Chúng tôi bị cuốn vào cảm giác say sưa của chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the headiness of freedom": cảm giác say sưa, phấn khích tột độ khi có được tự do.
- After years of confinement, the headiness of freedom was overwhelming. (Sau nhiều năm bị giam cầm, cảm giác say sưa của tự do thật choáng ngợp.)
"the headiness of success": trạng thái phấn chấn, hưng phấn quá mức do thành công mang lại, đôi khi dẫn đến những quyết định thiếu suy nghĩ.
- He warned them not to be blinded by the headiness of their early success. (Ông ấy cảnh báo họ đừng để bị mù quáng bởi cảm giác say sưa từ thành công ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Headily (trạng từ): một cách say sưa, cuồng nhiệt.
- She laughed headily, intoxicated by the moment. (Cô ấy cười một cách say sưa, say trong khoảnh khắc đó.)
Heady (tính từ): dễ làm say; gây phấn khích mạnh; hấp tấp, liều lĩnh.
- This is a very heady wine. (Đây là một loại rượu rất dễ làm say.)
- The heady days of youth. (Những ngày tháng tuổi trẻ đầy phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
- Impulsiveness: tính bốc đồng.
- Exhilaration: sự phấn chấn, hưng phấn.
- Intoxication: sự say, trạng thái bị kích thích mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'headiness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'headiness')
danh từ
- tính nóng nảy, tính hung hăng, tính hung dữ
- tính chất dễ bốc lên đầu, tính đễ làm say