headlight
/'hedlait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn pha: Một thiết bị chiếu sáng mạnh, thường có gương phản xạ, được gắn ở phía trước các phương tiện như ô tô, xe lửa, xe máy, tàu thủy để chiếu sáng đường đi trong điều kiện thiếu sáng hoặc ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please turn on your headlights; it's getting dark. (Làm ơn bật đèn pha lên; trời đang tối dần.)
- One of the car's headlights was broken in the accident. (Một trong hai đèn pha của xe ô tô đã bị vỡ trong vụ tai nạn.)
- The cyclist was visible because of the bright headlight on his bike. (Người đi xe đạp có thể nhìn thấy được nhờ chiếc đèn pha sáng trên xe của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"High beam" / "Full beam": Chế độ đèn pha chiếu xa, ánh sáng mạnh và xa, dùng khi đường vắng và không có xe đi ngược chiều.
- You should switch to low beams when there's oncoming traffic. (Bạn nên chuyển sang đèn cốt khi có xe đi ngược chiều.)
"Low beam" / "Dipped beam": Chế độ đèn pha chiếu gần (đèn cốt), ánh sáng hướng xuống đường để không làm chói mắt người đi ngược chiều.
- It's illegal to drive with your high beams on in the city. (Lái xe bật đèn pha chiếu xa trong thành phố là vi phạm luật.)
Biến thể và từ gần giống
Headlamp (n): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "đèn pha", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cho xe máy, xe đạp.
- The motorcycle's headlamp uses LED technology. (Đèn pha của chiếc xe máy sử dụng công nghệ LED.)
Fog light (n): Đèn sương mù, một loại đèn đặc biệt gắn phía trước xe, chiếu ánh sáng rộng và thấp để xuyên qua sương mù hoặc mưa lớn.
- Taillight (n): Đèn hậu, đèn đỏ gắn ở phía sau xe.
Từ đồng nghĩa
- Headlamp: Đèn pha (như định nghĩa trên).
- Front light: Đèn phía trước (cách gọi chung, có thể ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "headlight")
Thành ngữ liên quan
- Like a deer in the headlights: Như con nai bị đèn pha xe chiếu vào, chỉ trạng thái sợ hãi, choáng váng, đứng hình lại vì bất ngờ hoặc sợ hãi.
- When the teacher asked him a difficult question, he looked like a deer in the headlights. (Khi giáo viên hỏi anh ấy một câu hỏi khó, anh ấy trông như bị đứng hình vì sợ hãi.)
danh từ
- đèn pha (ô tô, xe lửa, xe điện, tàu thuỷ...)