headrace

/'hedreis/
Học thuật
Thân thiện
headrace

The headrace channels water from the river to the old mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kênh dẫn nước, mương dẫn nước: Một kênh đào hoặc đường ống dẫn nước từ nguồn (như sông, hồ) đến một bánh xe nước, tuabin hoặc nhà máy để cung cấp năng lượng hoặc phục vụ sản xuất.
    • Đoạn kênh trên: Phần kênh dẫn nướcphía thượng lưu, trước khi nước chảy vào công trình khai thác năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mill's headrace was carefully maintained to ensure a steady flow of water. (Kênh dẫn nước của cối xay được bảo trì cẩn thận để đảm bảo dòng chảy ổn định.)
    • They built a new headrace to increase the efficiency of the hydroelectric plant. (Họ đã xây dựng một kênh dẫn nước mới để tăng hiệu suất cho nhà máy thủy điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật thủy lợi thủy điện: "Headrace" thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống dẫn nước áp lực cao, bao gồm kênh, đường hầm hoặc ống, nhằm tạo ra sự chênh lệch mực nước (cột nước) để vận hành tuabin.
    • The design of the headrace tunnel is critical for minimizing energy loss. (Thiết kế của đường hầm dẫn nước rất quan trọng để giảm thiểu tổn thất năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tailrace (n): Kênh xả nước, mương thoát nước. Đây phần kênh dẫn nước ra sau khi nước đã qua bánh xe nước hoặc tuabin.
    • The water from the turbine flows out into the tailrace. (Nước từ tuabin chảy ra vào kênh xả.)
Từ đồng nghĩa
  • Water channel: Kênh dẫn nước.
  • Feed canal: Kênh cấp nước.
  • Inlet channel: Kênh dẫn nước vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "headrace")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "headrace")

headrace

The headrace channels water from the river to the old mill.

danh từ
  1. sông đào dẫn nước (vào máy xay...)