headrest

headrest

The driver adjusts the headrest before starting the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tựa đầu: "headrest" một bộ phận hoặc vật dụng dùng để đỡ, tựa đầu, thường được gắn trên ghế ngồi.
    • Tựa đầu ghế xe hơi: Trong lĩnh vực ô tô, "headrest" phần đệm nhô lênphía trên cùng của lưng ghế, tác dụng nâng đỡ đầu giảm nguy chấn thương vùng cổ (whiplash) khi xảy ra va chạm.
dụ sử dụng
  • ( ấy điều chỉnh tựa đầu của ghế xe hơi lên một độ cao thoải mái.)
  • (Tựa đầughế sau có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh hơn.)
  • (Một tựa đầu tốt có thể ngăn ngừa đau cổ trong những chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "headrest" trong thiết kế ghế văn phòng: cũng được dùng để chỉ phần tựa đầu trên ghế công thái học (ergonomic chair) nhằm hỗ trợ cổ đầu khi làm việc.

    • The office chair comes with an adjustable headrest for better posture. (Ghế văn phòng đi kèm với một tựa đầu có thể điều chỉnh để cải thiện tư thế.)
  • "headrest" trong hàng không: tựa đầu trên ghế máy bay, thường có thể gập hoặc điều chỉnh độ cao.

    • Passengers can adjust the headrest to sleep more comfortably during the flight. (Hành khách có thể điều chỉnh tựa đầu để ngủ thoải mái hơn trong suốt chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Head restraint (n): một thuật ngữ kỹ thuật hơn, thường dùng trong ngành ô tô để chỉ hệ thống hạn chế chuyển động của đầu, chức năng tương tự "headrest".

    • Modern cars are equipped with active head restraints to reduce whiplash injuries. (Xe hơi hiện đại được trang bị hệ thống hạn chế chuyển động đầu chủ động để giảm chấn thương vùng cổ.)
  • Neck rest (n): tựa cổ, một loại đệm hỗ trợ vùng cổ, thường thấy trên ghế máy bay hoặc ghế massage.

Từ đồng nghĩa
  • Head support: hỗ trợ đầu.
  • Backrest (phần trên): lưng tựa (phần trên), nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "backrest" toàn bộ lưng ghế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "headrest" đây danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "headrest".)

Từ gần giống

Từ chứa "headrest"