hydrazoite

hydrazoite

A scientist carefully handles a sample of hydrazoite in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Muối của axit hydrazoic: "hydrazoite" một hợp chất hóa học được hình thành khi axit hydrazoic (HN₃) phản ứng với một bazơ, tạo ra muối. thường được nghiên cứu trong hóa học vô cơ.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã tổng hợp một loại hydrazoit mới trong phòng thí nghiệm.)
  • (Các hydrazoit được biết đến với tính chất dễ nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrazoite formation": quá trình hình thành muối hydrazoit.

    • The hydrazoite formation requires careful control of temperature. (Quá trình hình thành hydrazoit đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.)
  • "Stable hydrazoite": hydrazoit ổn định.

    • Only a few stable hydrazoites have been isolated. (Chỉ một số ít hydrazoit ổn định đã được phân lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrazoic (tính từ): thuộc về axit hydrazoic.
    • Hydrazoic acid is a weak acid. (Axit hydrazoic một axit yếu.)
  • Azide (danh từ): hợp chất azua, thường liên quan nhưng khác về cấu trúc.
    • Sodium azide is a common azide. (Natri azua một azua phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Muối azua: do axit hydrazoic còn được gọi là axit azua, nên muối của đôi khi được gọi là muối azua.
    • The hydrazoite is essentially a type of azide salt. (Hydrazoit về cơ bản một loại muối azua.)
Các cụm từ liên quan
  • Hydrazoite compound: hợp chất hydrazoit.
    • The hydrazoite compound decomposes rapidly at high temperatures. (Hợp chất hydrazoit phân hủy nhanhnhiệt độ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này.)