headshot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phát bắn vào đầu: "headshot" chỉ một phát đạn hoặc cú đánh nhắm vào đầu của người hoặc sinh vật, thường thấy trong bối cảnh bắn súng, trò chơi điện tử hoặc võ thuật.
- Cú đánh đầu (bóng đá): Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, "headshot" là một nỗ lực đưa bóng vào lưới bằng cách dùng đầu.
- Ảnh chân dung (chụp đầu): Trong nhiếp ảnh và nghệ thuật, "headshot" là một bức ảnh chụp khuôn mặt và phần đầu của một người, thường được dùng trong hồ sơ cá nhân, hồ sơ diễn viên, hoặc trang web chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Phát bắn vào đầu:
- The sniper took a perfect headshot, ending the threat instantly. (Tay bắn tỉa đã thực hiện một phát headshot hoàn hảo, kết thúc mối đe dọa ngay lập tức.)
- In the video game, a headshot deals double damage. (Trong trò chơi điện tử, một headshot gây sát thương gấp đôi.)
Cú đánh đầu (bóng đá):
- The striker scored a brilliant headshot from a corner kick. (Tiền đạo đã ghi một headshot xuất sắc từ quả phạt góc.)
Ảnh chân dung:
- She updated her LinkedIn profile with a professional headshot. (Cô ấy đã cập nhật hồ sơ LinkedIn của mình với một headshot chuyên nghiệp.)
- Actors often submit headshots to casting directors. (Các diễn viên thường gửi headshot cho giám đốc tuyển chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"headshot" trong bối cảnh y tế (ít phổ biến): Đôi khi dùng để chỉ chấn thương đầu do đạn bắn.
- The patient was rushed to the ER with a severe headshot. (Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu với một headshot nghiêm trọng.)
"headshot" trong trò chơi điện tử: Thuật ngữ phổ biến trong game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS), nơi người chơi nhắm vào đầu kẻ thù để gây sát thương tối đa.
- Landing a headshot in this game requires precise aim. (Hạ gục bằng headshot trong trò chơi này đòi hỏi sự ngắm bắn chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Headshot (adj): (hiếm) liên quan đến hoặc được thực hiện bằng cú đánh đầu hoặc bắn vào đầu.
- The headshot damage multiplier is a key game mechanic. (Hệ số nhân sát thương headshot là một cơ chế trò chơi quan trọng.)
Headshot (động từ) (không chính thức): bắn vào đầu ai đó.
- The assassin headshotted the target from a distance. (Sát thủ đã headshot mục tiêu từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Portrait (n): ảnh chân dung (dùng cho "headshot" nghĩa ảnh chụp).
- Bullet to the head (cụm từ): đạn vào đầu (dùng cho "headshot" nghĩa bắn).
- Header (n): cú đánh đầu (trong bóng đá, đồng nghĩa với "headshot" nghĩa thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take a headshot: chụp ảnh chân dung hoặc thực hiện một phát bắn vào đầu.
- The photographer took a headshot of the model. (Nhiếp ảnh gia đã chụp một headshot của người mẫu.)
Score a headshot: ghi bàn bằng cú đánh đầu (bóng đá) hoặc hạ gục bằng phát bắn vào đầu (game).
- He scored a headshot in the final minute of the match. (Anh ấy đã ghi một headshot trong phút cuối của trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- A headshot in the dark (thành ngữ không chính thức): một cú bắn may rủi vào đầu, ám chỉ hành động liều lĩnh hoặc không chắc chắn.
- His plan was just a headshot in the dark, but it worked. (Kế hoạch của anh ấy chỉ là một headshot trong bóng tối, nhưng nó đã thành công.)