headwind
Định nghĩa
Danh từ: - Gió ngược: "headwind" chỉ loại gió thổi ngược chiều với hướng di chuyển của một phương tiện, đặc biệt là tàu thủy hoặc máy bay. Gió ngược thường làm giảm tốc độ và tăng lực cản.
Ví dụ sử dụng
- (Máy bay gặp phải một cơn gió ngược mạnh trong chuyến bay, gây ra sự chậm trễ.)
- (Các thủy thủ thường phải vật lộn với gió ngược khi điều hướng qua vùng biển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to face a headwind": đối mặt với gió ngược (thường dùng theo nghĩa đen hoặc bóng, chỉ khó khăn).
- The company faced a headwind of rising costs. (Công ty đã đối mặt với một cơn gió ngược là chi phí tăng cao.)
- "headwind effect": hiệu ứng gió ngược (trong kinh tế, chỉ yếu tố cản trở tăng trưởng).
- The headwind effect of inflation slowed down economic recovery. (Hiệu ứng gió ngược của lạm phát đã làm chậm quá trình phục hồi kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tailwind (n): gió xuôi, gió thổi cùng chiều di chuyển (trái nghĩa với headwind).
- A tailwind can help the plane save fuel. (Gió xuôi có thể giúp máy bay tiết kiệm nhiên liệu.)
- Crosswind (n): gió thổi ngang, gây khó khăn cho việc điều khiển phương tiện.
- The pilot had to compensate for the crosswind during landing. (Phi công phải bù đắp cho gió ngang khi hạ cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Adverse wind: gió bất lợi.
- Opposing wind: gió đối nghịch (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sail into the headwind: đi thuyền ngược gió.
- The ship sailed into the headwind, making slow progress. (Con tàu đi thuyền ngược gió, tiến triển chậm chạp.)
Thành ngữ liên quan
- "Headwind of adversity": gió ngược của nghịch cảnh (ẩn dụ chỉ khó khăn trong cuộc sống).
- Despite the headwind of adversity, she persevered. (Bất chấp cơn gió ngược của nghịch cảnh, cô ấy vẫn kiên trì.)