hiddenite
Định nghĩa
Danh từ: - Hiddenite (hí-đen-ait): Một dạng trong suốt màu xanh lục của khoáng vật spodumene, được sử dụng như một loại đá quý.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ kim hoàn trưng bày một chiếc nhẫn hiddenite đẹp.)
- (Hiddenite là một loại đá quý hiếm và có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hiddenite thường được tìm thấy ở các mỏ spodumene, đặc biệt là ở Bắc Carolina (Mỹ), và được ưa chuộng nhờ màu xanh lục tinh khiết.
- Trong ngành đá quý, hiddenite được phân loại dựa trên độ trong suốt và độ bão hòa màu sắc; các viên có màu xanh lục đậm và ít tạp chất được đánh giá cao nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Spodumene (danh từ): Khoáng vật chứa lithi, là nguồn gốc của hiddenite và kunzite.
- Kunzite (danh từ): Một dạng spodumene màu hồng tím, cũng được dùng làm đá quý.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được gọi bằng tên khoa học "hiddenite" hoặc "spodumene xanh lục".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến hiddenite.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến hiddenite.