heal-all

/'hi:l'ɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
heal-all

A small jar of heal-all sits on the wooden shelf of an old apothecary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc bách bệnh: Một loại cây cỏ hoặc một loại thuốc được cho có thể chữa được nhiều loại bệnh khác nhau. Từ này thường mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ một giải pháp được cho có thể giải quyết mọi vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some ancient cultures believed in a magical heal-all for every illness. (Một số nền văn hóa cổ đại tin vào một loại thuốc bách bệnh thần kỳ cho mọi chứng bệnh.)
    • He is searching for a modern heal-all to solve the company's financial troubles. (Anh ấy đang tìm kiếm một giải pháp bách bệnh hiện đại để giải quyết những rắc rối tài chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: "heal-all" thường được dùng để chỉ một giải pháp đơn giản, kỳ diệu được đề xuất cho một vấn đề phức tạp, đôi khi với hàm ý hoài nghi về tính khả thi của .
    • The new policy is being promoted as a heal-all for social inequality. (Chính sách mới đang được quảng bá như một phương thuốc bách bệnh cho bất bình đẳng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Panacea (n): (từ đồng nghĩa chính xác) thuốc chữa bách bệnh, giải pháp cho mọi vấn đề.
  • Cure-all (n): (từ đồng nghĩa) thuốc chữa mọi bệnh.
  • Universal remedy (n): phương thuốc phổ quát.
Từ đồng nghĩa
  • Panacea: thuốc bách bệnh.
  • Cure-all: thuốc chữa mọi bệnh.
  • Universal cure: phương thuốc phổ quát.
  • Miracle drug: thuốc thần kỳ.
Lưu ý
  • "Heal-all" thường được viết dấu gạch nối. Đây một danh từ ghép được tạo thành từ động từ "heal" (chữa lành) tính từ "all" (tất cả).
  • Trong thực vật học, "heal-all" cũng có thể tên thông thường của một số loài thực vật (như ) được sử dụng trong y học cổ truyền.
heal-all

A small jar of heal-all sits on the wooden shelf of an old apothecary.

danh từ
  1. thuốc bách bệnh