health
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
health
health
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "health"
bệu
Bình Định
bình phục
bình yên
bổ dưỡng
bồi dưỡng
chúc thọ
dưỡng
dưỡng sức
èo ọt
gia quyến
giữ gìn
giữ sức khỏe
hại
khang an
khỏi
mới đây
nâng cốc
nông nghiệp
sa sút
sức khỏe
Thái
y tế
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...