health-officer
/'helθ,ɔfisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cán bộ y tế: Một viên chức hoặc nhân viên chính thức làm việc trong lĩnh vực y tế công cộng, có trách nhiệm giám sát, thực thi các quy định về sức khỏe và vệ sinh môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The health-officer inspected the restaurant for hygiene standards. (Cán bộ y tế đã kiểm tra nhà hàng về các tiêu chuẩn vệ sinh.)
- All new health regulations must be approved by the city health-officer. (Tất cả các quy định y tế mới phải được cán bộ y tế thành phố phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult with the health-officer": tham vấn với cán bộ y tế.
- Before opening the school cafeteria, they had to consult with the health-officer. (Trước khi mở căn-tin trường học, họ phải tham vấn với cán bộ y tế.)
"under the supervision of a health-officer": dưới sự giám sát của một cán bộ y tế.
- The vaccination campaign was carried out under the supervision of a health-officer. (Chiến dịch tiêm chủng được thực hiện dưới sự giám sát của một cán bộ y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Public health official: viên chức y tế công cộng (cụm từ đồng nghĩa, mô tả chung hơn).
- Medical officer: viên chức y tế (thường dùng trong quân đội hoặc các tổ chức cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Public health inspector: thanh tra y tế công cộng.
- Sanitary inspector: thanh tra vệ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ ghép 'health-officer')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'health-officer')
danh từ
- cán bộ y tế