health-resort
/'helθri,zɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu nghỉ dưỡng sức khỏe: Một địa điểm, thường ở vùng có khí hậu tốt hoặc có nguồn nước khoáng, nơi mọi người đến để nghỉ ngơi, thư giãn và cải thiện sức khỏe thông qua các liệu pháp tự nhiên, chế độ ăn uống hoặc tập luyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After his illness, he spent a month at a quiet health-resort in the mountains. (Sau cơn bệnh, anh ấy đã dành một tháng tại một khu nghỉ dưỡng sức khỏe yên tĩnh trên núi.)
- The town is famous for being a health-resort because of its natural hot springs. (Thị trấn nổi tiếng là một khu nghỉ dưỡng sức khỏe nhờ có các suối nước nóng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường gợi ý một kỳ nghỉ có mục đích chính là phục hồi hoặc tăng cường sức khỏe, khác với kỳ nghỉ giải trí thông thường.
- Their trip was more of a health-resort retreat than a typical vacation. (Chuyến đi của họ giống một kỳ nghỉ dưỡng sức khỏe hơn là một kỳ nghỉ thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Spa (n): Trung tâm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, thường cung cấp các dịch vụ như mát-xa, tắm bùn, nhưng có thể quy mô nhỏ hơn một "health-resort".
- Sanatorium (n): Viện điều dưỡng, nơi dành riêng cho việc chăm sóc và điều trị bệnh nhân, đặc biệt là các bệnh mãn tính như lao phổi trong lịch sử.
- Wellness retreat (n): Khu nghỉ dưỡng chú trọng vào sức khỏe tổng thể (wellness), một thuật ngữ hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
- Spa town: Thị trấn spa (thị trấn phát triển xung quanh nguồn nước khoáng hoặc suối nước nóng).
- Kurort: (Từ mượn tiếng Đức) Khu nghỉ dưỡng chữa bệnh.
Thành ngữ liên quan
- To take the waters: Đến một khu nghỉ dưỡng sức khỏe để uống hoặc tắm nước khoáng (một cụm từ lịch sử liên quan chặt chẽ đến các "health-resort").
- In the 19th century, it was fashionable for the aristocracy to take the waters at European health-resorts. (Vào thế kỷ 19, giới quý tộc thường có xu hướng đến các khu nghỉ dưỡng sức khỏe ở châu Âu để tắm nước khoáng.)
danh từ
- nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ