healthfullness
/'helθfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất lành mạnh: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó có lợi cho sức khỏe, thúc đẩy sự khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần.
- Tính chất có lợi cho sức khỏe: Chất lượng của việc mang lại hoặc duy trì sức khỏe tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The healthfullness of a diet depends on its variety and nutrient content. (Tính chất lành mạnh của một chế độ ăn phụ thuộc vào sự đa dạng và hàm lượng dinh dưỡng của nó.)
- Scientists are studying the healthfullness of the local water source. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính chất có lợi cho sức khỏe của nguồn nước địa phương.)
- We should consider the healthfullness of our lifestyle choices. (Chúng ta nên cân nhắc tính lành mạnh trong những lựa chọn lối sống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To promote healthfullness": thúc đẩy tính lành mạnh.
- The new policy aims to promote the healthfullness of school meals. (Chính sách mới nhằm thúc đẩy tính lành mạnh của các bữa ăn học đường.)
"A question of healthfullness": một vấn đề về tính có lợi cho sức khỏe.
- Choosing between these two cooking methods is a question of healthfullness. (Lựa chọn giữa hai phương pháp nấu ăn này là một vấn đề về tính có lợi cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Healthful (tính từ): lành mạnh, có lợi cho sức khỏe.
- Fresh air is healthful. (Không khí trong lành thì có lợi cho sức khỏe.)
Healthiness (danh từ): tình trạng khỏe mạnh, sự lành mạnh. (Lưu ý: "healthiness" thường chỉ trạng thái sức khỏe của một người/vật, trong khi "healthfullness" nhấn mạnh tính chất có lợi cho sức khỏe của một thứ khác.)
- I am concerned about the healthiness of the plant. (Tôi lo lắng về tình trạng khỏe mạnh của cây.)
Từ đồng nghĩa
- Salubrity (danh từ): tính chất có lợi cho sức khỏe (trang trọng, thường dùng cho khí hậu, môi trường).
- Wholesomeness (danh từ): tính chất bổ dưỡng, lành mạnh (thường dùng cho thực phẩm hoặc ảnh hưởng đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Unhealthfulness (danh từ): tính chất không lành mạnh, có hại cho sức khỏe.
- Toxicity (danh từ): tính độc hại.
danh từ
- tính chất lành mạnh
- tính chất có lợi cho sức khoẻ