healthfulness

healthfulness

Eating fresh fruits and vegetables is a key part of healthfulness.

Định nghĩa

Danh từ: Chất lượng hoặc đặc tính thúc đẩy sức khỏe tốt, mang lại lợi ích cho sức khỏe. "Healthfulness" chỉ mức độ một thứ đó (thực phẩm, môi trường, lối sống) lợi cho sức khỏe con người.

dụ sử dụng
  • (Tính lành mạnh của bữa ăn này không thể phủ nhận chứa rau tươi protein nạc.)
  • (Chúng ta nên xem xét tính lợi cho sức khỏe của các thói quen hàng ngày, như tập thể dục ngủ nghỉ.)
  • (Tính lành mạnh của môi trường ảnh hưởng đến sự khỏe mạnh của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess the healthfulness of": đánh giá tính lợi cho sức khỏe của một thứ đó.
    • Researchers assessed the healthfulness of different types of cooking oils. (Các nhà nghiên cứu đã đánh giá tính lành mạnh của các loại dầu ăn khác nhau.)
  • "a measure of healthfulness": một thước đo về tính lợi cho sức khỏe.
    • The nutritional label provides a measure of healthfulness for packaged foods. (Nhãn dinh dưỡng cung cấp một thước đo về tính lành mạnh cho thực phẩm đóng gói.)
Biến thể từ gần giống
  • Healthful (adj): lợi cho sức khỏe, lành mạnh.
    • A healthful diet includes plenty of fruits and vegetables. (Một chế độ ăn lành mạnh bao gồm nhiều trái cây rau củ.)
  • Health (n): sức khỏe, tình trạng khỏe mạnh.
    • Regular exercise is important for good health. (Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe tốt.)
  • Unhealthfulness (n): tính không lành mạnh, tính hại cho sức khỏe.
    • The unhealthfulness of processed snacks is well-known. (Tính không lành mạnh của đồ ăn vặt chế biến sẵn đã được biết đến rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Wholesomeness: tính lành mạnh, tính bổ dưỡng (thường dùng cho thực phẩm).
  • Salubriousness: tính tốt cho sức khỏe (thường dùng cho môi trường, khí hậu).
  • Nutritiousness: tính bổ dưỡng, giá trị dinh dưỡng (tập trung vào thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "healthfulness". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ như: - Contribute to healthfulness: góp phần vào tính lành mạnh. - Adding more fiber contributes to the healthfulness of your diet. (Thêm nhiều chất góp phần vào tính lành mạnh của chế độ ăn của bạn.) - Enhance healthfulness: tăng cường tính lành mạnh. - Cooking methods like steaming can enhance the healthfulness of vegetables. (Các phương pháp nấu như hấp có thể tăng cường tính lành mạnh của rau củ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "healthfulness". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - An apple a day keeps the doctor away: Một quả táo mỗi ngày giúp bạn tránh xa bác sĩ (ám chỉ tính lành mạnh của thực phẩm). - This saying reflects the healthfulness of eating fresh fruits. (Câu nói này phản ánh tính lành mạnh của việc ăn trái cây tươi.)

Từ gần giống

Từ chứa "healthfulness"