heaps

heaps

Thanks heaps for your thoughtful gift.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Một lượng lớn, một đống: "heaps" dùng để chỉ một số lượng lớn hoặc một đống (thường vật chất hoặc trừu tượng). Từ này thường được dùng trong văn nói không trang trọng.
  2. Phó từ (trạng từ):

    • Rất nhiều, vô cùng: "heaps" được dùng như một trạng từ để nhấn mạnh mức độ cao, thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She amassed heaps of newspapers in her garage. ( ấy đã chất đống những tờ báo trong ga-ra của mình.)
    • I have heaps of work to do this weekend. (Tôi rất nhiều việc phải làm vào cuối tuần này.)
  • Phó từ:

    • Thanks heaps for your help! (Cảm ơn bạn rất nhiều sự giúp đỡ!)
    • This place is heaps better than the old one. (Nơi này tốt hơn nhiều so với chỗ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heaps of" + danh từ không đếm được hoặc đếm được số nhiều: dùng để chỉ số lượng lớn.

    • He has heaps of money, but he is still unhappy. (Anh ấy rất nhiều tiền, nhưng vẫn không hạnh phúc.)
  • "heaps" như một trạng từ trong so sánh: thường đứng trước tính từ so sánh.

    • This car is heaps more reliable than the last one. (Chiếc xe này đáng tin cậy hơn nhiều so với chiếc trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Heap (danh từ số ít): một đống, một chồng.
    • There is a heap of clothes on the floor. ( một đống quần áo trên sàn nhà.)
  • Heap (động từ): chất đống, xếp thành đống.
    • She heaped the plates on the table. ( ấy chất đống đĩa lên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • A lot of: rất nhiều (trang trọng hơn).
  • Loads of: vô số, rất nhiều (không trang trọng).
  • Stacks of: đống, chồng (chỉ số lượng lớn, thường vật chất).
  • Tons of: tấn, rất nhiều (không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heap on: chất thêm, đổ thêm (lên ai đó hoặc vật ).
    • They heaped praise on the new manager. (Họ dành nhiều lời khen ngợi cho người quản lý mới.)
  • Heap up: chất đống, tích trữ.
    • He heaped up all the fallen leaves in the garden. (Anh ấy chất đống tất cả rụng trong vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • "heaps of fun": rất vui, vuicùng.
    • The party was heaps of fun! (Bữa tiệc thật vuicùng!)
  • "heaps better": tốt hơn nhiều.
    • This coffee is heaps better than the instant one. (Cà phê này ngon hơn nhiều so với loại hòa tan.)

Từ chứa "heaps"

Từ có nhắc đến "heaps"