hearing-aid
/'hiəriɳ'eid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị trợ thính: Một thiết bị điện tử nhỏ, thường đeo ở trong hoặc sau tai, có chức năng khuếch đại âm thanh để hỗ trợ người khiếm thính nghe rõ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather uses a hearing-aid to watch television. (Ông tôi sử dụng một thiết bị trợ thính để xem tivi.)
- Modern hearing-aids are very small and discreet. (Các thiết bị trợ thính hiện đại rất nhỏ và kín đáo.)
- She turned up the volume on her hearing-aid. (Cô ấy đã tăng âm lượng trên thiết bị trợ thính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fitted for a hearing-aid": được lắp đặt/thử thiết bị trợ thính.
- After the test, he was fitted for a new hearing-aid. (Sau bài kiểm tra, anh ấy đã được lắp một thiết bị trợ thính mới.)
Biến thể và từ gần giống
Hearing aid (n): Cách viết thay thế phổ biến (không có dấu gạch nối).
- Hearing aid technology has advanced rapidly. (Công nghệ thiết bị trợ thính đã tiến bộ rất nhanh.)
Assistive listening device (ALD) (n): Thiết bị hỗ trợ nghe (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm các thiết bị khác ngoài máy trợ thính cá nhân).
Từ đồng nghĩa
- Hearing device: Thiết bị nghe.
- Deaf aid: Máy trợ thính (cách gọi cũ, ít dùng hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "hearing-aid" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "hearing-aid".)
danh từ
- ống nghe (của người điếc)