heart failure
/'hɑ:t'feiljə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng liệt tim, suy tim: Một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng trong đó tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Đây là hậu quả của việc cơ tim bị suy yếu hoặc cứng lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with congestive heart failure. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng suy tim sung huyết.)
- Advanced age and high blood pressure are major risk factors for heart failure. (Tuổi cao và huyết áp cao là những yếu tố nguy cơ chính dẫn đến suy tim.)
- The doctor explained that heart failure is a chronic condition that requires careful management. (Bác sĩ giải thích rằng suy tim là một tình trạng mãn tính cần được kiểm soát cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Congestive heart failure (CHF)": Suy tim sung huyết, một dạng phổ biến của suy tim, đặc trưng bởi sự tích tụ chất lỏng trong phổi và các mô khác.
- His shortness of breath was a symptom of congestive heart failure. (Chứng khó thở của ông ấy là một triệu chứng của suy tim sung huyết.)
"Acute heart failure": Suy tim cấp tính, xảy ra đột ngột và nghiêm trọng.
- The patient was rushed to the hospital with acute heart failure. (Bệnh nhân được đưa gấp đến bệnh viện vì suy tim cấp tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Heart disease (n): Bệnh tim, một thuật ngữ chung cho nhiều loại bệnh ảnh hưởng đến tim.
- Cardiac arrest (n): Ngừng tim, là sự ngừng đập đột ngột của tim, khác với suy tim (tim vẫn đập nhưng không hiệu quả).
- Cardiomyopathy (n): Bệnh cơ tim, một bệnh lý của cơ tim thường dẫn đến suy tim.
Từ đồng nghĩa
- Cardiac failure: Suy tim (cùng nghĩa, thuật ngữ y khoa).
- Myocardial insufficiency: Suy cơ tim (nhấn mạnh vào sự suy yếu của cơ tim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "heart failure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "heart failure" theo nghĩa bóng. Cụm từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong y học.)
danh từ
- (y học) chứng liệt tim