heart line

heart line

A palmist carefully examines the heart line on a person's open hand.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường chỉ tay cảm xúc: "heart line" một đường trên lòng bàn tay; theo các nhà xem tướng tay, cho biết bản chất cảm xúc của bạn.

dụ sử dụng
  • (Đường chỉ tay cảm xúc đường nằm ngang chạy ngang lòng bàn tay ngay dưới các ngón tay.)
  • (Một đường chỉ tay cảm xúc dài sâu được cho chỉ ra một người bản chất cảm xúc mạnh mẽ dễ biểu lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read someone's heart line": đọc đường chỉ tay cảm xúc của ai đó.

    • The palmist carefully read my heart line to understand my emotional nature. (Nhà xem tướng tay đã đọc cẩn thận đường chỉ tay cảm xúc của tôi để hiểu bản chất cảm xúc của tôi.)
  • "a broken heart line": đường chỉ tay cảm xúc bị đứt đoạn.

    • A broken heart line is often interpreted as a sign of emotional upheaval or heartbreak. (Đường chỉ tay cảm xúc bị đứt đoạn thường được giải thích dấu hiệu của sự xáo trộn cảm xúc hoặc đau lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heart line (n): đường chỉ tay cảm xúc (không biến thể khác phổ biến).
  • Life line (n): đường chỉ tay sinh mệnh (một đường chỉ tay khác trên lòng bàn tay).
    • The life line is different from the heart line, as it relates to vitality and health. (Đường chỉ tay sinh mệnh khác với đường chỉ tay cảm xúc, liên quan đến sức sống sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotional line: đường chỉ tay cảm xúc (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Palm line: đường chỉ tay nói chung (bao gồm cả heart line).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "heart line".)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a good heart line": đường chỉ tay cảm xúc tốt (ám chỉ bản chất cảm xúc tích cực).
    • The palmist said she has a good heart line, meaning she is loving and empathetic. (Nhà xem tướng tay nói ấy đường chỉ tay cảm xúc tốt, nghĩa ấy yêu thương đồng cảm.)

Từ gần giống