heart's ease
/'hɑ:tsi:z/ Cách viết khác : (heart's_ease) /'hɑ:tsi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thư thái của tâm hồn, sự thanh thản của tâm hồn: Trạng thái bình yên, nhẹ nhàng và không lo âu trong tâm trí.
- Cây hoa bướm dại: Tên gọi của một loài cây nhỏ có hoa màu tím, vàng và trắng (tên khoa học: Viola tricolor).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tâm trạng):
- After the meditation session, she felt a deep sense of heart's ease. (Sau buổi thiền, cô ấy cảm thấy một sự thanh thản của tâm hồn sâu sắc.)
- The quiet countryside brought him the heart's ease he had been searching for. (Vùng nông thôn yên tĩnh mang lại cho anh ấy sự thư thái của tâm hồn mà anh hằng tìm kiếm.)
Danh từ (nghĩa thực vật):
- The garden was dotted with colorful heart's ease. (Khu vườn điểm xuyết những cây hoa bướm dại đầy màu sắc.)
- She picked some heart's ease to put in a small vase. (Cô ấy hái vài cây hoa bướm dại để cắm vào một lọ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To find heart's ease in something": Tìm thấy sự bình yên, thanh thản trong điều gì đó.
- He finds heart's ease in painting. (Anh ấy tìm thấy sự thanh thản của tâm hồn trong việc vẽ tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartsease: Cách viết ghép thành một từ, có cùng nghĩa.
- The old book mentioned the herb called heartsease. (Cuốn sách cũ có nhắc đến loại thảo mộc tên là heartsease.)
Từ đồng nghĩa
- Peace of mind: Sự bình an trong tâm trí.
- Serenity: Sự thanh thản, yên bình.
- Tranquility: Sự yên tĩnh, thanh bình.
- Pansy (cho nghĩa thực vật): Hoa păng-xê, một loài hoa có liên quan.
Thành ngữ liên quan
- To be at heart's ease: Ở trong trạng thái tâm hồn thư thái.
- After resolving the conflict, he was finally at heart's ease. (Sau khi giải quyết xung đột, cuối cùng anh ấy cũng ở trong trạng thái tâm hồn thư thái.)
danh từ
- (thực vật học) cây hoa bướm dại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thư thái của tâm hồn, sự thanh thản của tâm hồn