hearts-ease

/'hɑ:tsi:z/ Cách viết khác : (heart's_ease) /'hɑ:tsi:z/
danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa bướm dại
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thư thái của tâm hồn, sự thanh thản của tâm hồn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hearts-ease"

hearts-ease
A small purple hearts-ease blooms in the sunny garden.