heart
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
heart
heart
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Mentioning "heart"
unreconstructed
unsound
unwilled
vagus
vagus nerve
valve
valvular heart disease
vasotec
vegetation
vein
vena
vena cava
vena posterior ventriculi sinistri
vena pulmonalis
venous blood vessel
ventricle
ventricular
ventricular aneurysm
ventricular fibrillation
ventricular septal defect
verapamil
vesicula umbilicus
viola canadensis
virginia
vitelline sac
wandering nerve
wandflower
warmheartedness
warmness
week by week
white violet
wholehearted
whole-souled
wink
worst
yolk sac
zestril
zocor
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...