heart-breaking

/'hɑ:t,breikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
heart-breaking

A child receives a heart-breaking letter about a lost pet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm đau buồn, làm đau lòng: "heart-breaking" mô tả điều đó gây ra nỗi buồn sâu sắc, cảm giác đau đớn về mặt tình cảm.
    • ruột: Một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn, chỉ sự đau khổ tột cùng, như thể trái tim bị toạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary about the orphanage was absolutely heart-breaking. (Bộ phim tài liệu về trại trẻ mồ côi thật sự làm đau lòng.)
    • It was heart-breaking to see the family say goodbye at the airport. (Thật ruột khi nhìn cảnh gia đình chia tay nhausân bay.)
    • She received the heart-breaking news of her friend's passing. ( ấy nhận được tin bạn mình qua đời, một tin rất đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heart-breakingly" (trạng từ): một cách đau lòng, một cách ruột.

    • The child's plea was heart-breakingly sincere. (Lời cầu xin của đứa trẻ chân thành một cách đau lòng.)
  • "heart-breaking beauty": vẻ đẹp gây xúc động mạnh, thường mong manh, buồn hoặc quá đỗi hoàn hảo.

    • The heart-breaking beauty of the abandoned castle moved the poet. (Vẻ đẹp lòng của lâu đài bỏ hoang đã làm nhà thơ xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartbreak (danh từ): nỗi đau lòng, sự tan vỡ trái tim.

    • She never recovered from the heartbreak of that loss. ( ấy không bao giờ hồi phục khỏi nỗi đau lòng mất mát đó.)
  • Heartbroken (tính từ): tan nát cõi lòng, đau khổ tột cùng.

    • The heartbroken mother wept for days. (Người mẹ tan nát cõi lòng đã khóc nhiều ngày liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Devastating: tàn phá, gây sốc đau buồn sâu sắc.
  • Gut-wrenching: làm quặn ruột (nghĩa đen), rất đau đớn.
  • Sorrowful: buồn bã, đau thương.
Từ trái nghĩa
  • Heartwarming: ấm lòng, làm vui lòng.
  • Joyful: vui sướng, tràn đầy hạnh phúc.
  • Uplifting: nâng cao tinh thần, truyền cảm hứng.
Thành ngữ liên quan
  • To break someone's heart: làm ai đó đau lòng, tan nát trái tim.

    • His betrayal broke her heart. (Sự phản bội của anh ta đã làm tan nát trái tim .)
  • A heart of stone: trái tim sắt đá (không cảm động, không biết thương xót).

    • Only someone with a heart of stone wouldn't find this story heart-breaking. (Chỉ người trái tim sắt đá mới không thấy câu chuyện này làm đau lòng.)
heart-breaking

A child receives a heart-breaking letter about a lost pet.

tính từ
  1. làm đau buồn, làm đau lòng, ruột
    • a heart-breaking news
      một tin rất đau buồn