heart-broken
/'hɑ:t,broukən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất đau buồn, đau khổ: "heart-broken" mô tả trạng thái đau đớn, thất vọng và buồn bã sâu sắc đến tột cùng, thường do mất mát, chia ly hoặc thất bại trong tình cảm gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was heart-broken when her best friend moved away. (Cô ấy đã rất đau buồn khi người bạn thân nhất của cô chuyển đi.)
- The heart-broken man could not stop crying after the breakup. (Người đàn ông đau khổ không thể ngừng khóc sau cuộc chia tay.)
- He felt heart-broken by the betrayal. (Anh ấy cảm thấy đau lòng vì sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be heart-broken over something": đau lòng, đau khổ vì điều gì đó.
- She is still heart-broken over the loss of her pet. (Cô ấy vẫn còn đau lòng vì sự mất mát của thú cưng.)
"a heart-broken sigh/voice/look": một tiếng thở dài/giọng nói/ánh mắt đầy đau khổ.
- He answered with a heart-broken voice. (Anh ấy trả lời bằng một giọng nói đầy đau khổ.)
Biến thể và từ gần giống
Heartbreak (danh từ): nỗi đau lòng, sự đau khổ tột cùng.
- The novel is a story of love and heartbreak. (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện về tình yêu và nỗi đau lòng.)
Heartbreaking (tính từ): làm tan nát cõi lòng, gây đau lòng sâu sắc (dùng để mô tả sự việc, tình huống).
- It was a heartbreaking scene. (Đó là một cảnh tượng làm đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Devastated: tan nát, suy sụp (vì đau buồn).
- Grief-stricken: quặn thắt vì đau buồn.
- Inconsolable: không thể an ủi được, đau buồn tột độ.
Từ trái nghĩa
- Overjoyed: vui mừng khôn xiết.
- Elated: phấn chấn, hân hoan.
- Heartened: được cổ vũ, phấn khởi.
Thành ngữ liên quan
To have a broken heart: có một trái tim tan vỡ (cảm giác đau khổ trong tình yêu).
- Ever since the divorce, he has had a broken heart. (Kể từ sau ly hôn, anh ấy đã có một trái tim tan vỡ.)
To break someone's heart: làm ai đó đau lòng, làm tan nát trái tim ai.
- His decision to leave broke her heart. (Quyết định rời đi của anh đã làm tan nát trái tim cô.)
tính từ
- rất đau buồn, đau khổ