heart-disease

/'hɑ:tdi'zi:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tim: Một thuật ngữ y khoa chung chỉ các loại bệnh khác nhau ảnh hưởng đến tim hệ thống mạch máu của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A healthy diet and regular exercise can help prevent heart disease. (Một chế độ ăn lành mạnh tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim.)
    • Heart disease is one of the leading causes of death worldwide. (Bệnh tim một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới.)
    • His family has a history of heart disease. (Gia đình anh ấy tiền sử bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "risk factors for heart disease": các yếu tố nguy gây bệnh tim.

    • Smoking and high blood pressure are major risk factors for heart disease. (Hút thuốc huyết áp cao những yếu tố nguy chính gây bệnh tim.)
  • "to be diagnosed with heart disease": được chẩn đoán mắc bệnh tim.

    • After the tests, he was diagnosed with heart disease. (Sau các xét nghiệm, ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiovascular disease (n): Bệnh tim mạch (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bệnh tim bệnh mạch máu).
  • Coronary artery disease (n): Bệnh động mạch vành (một loại bệnh tim phổ biến).
  • Heart condition (n): Tình trạng/triệu chứng về tim (cách nói chung hơn, có thể chỉ bệnh tim hoặc các vấn đề khác về tim).
Từ đồng nghĩa
  • Cardiac disorder: Rối loạn tim mạch.
  • Cardiopathy: Bệnh tim (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ ghép 'heart-disease')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ ghép 'heart-disease')

danh từ
  1. bệnh tim

Từ chứa "heart-disease"