heart-leaf
Định nghĩa
Danh từ: "heart-leaf" là một loại cây thường xanh, thấp, sống lâu năm, có lá hình tim màu xanh lục đốm và xám bạc, vị cay nồng. Loài cây này mọc từ Virginia đến Nam Carolina. Ngoài ra, "heart-leaf" cũng chỉ một loại gừng dại có lá hình tim bền, vị cay nồng, mọc từ Tây Virginia đến Alabama.
Ví dụ sử dụng
- (Cây heart-leaf được biết đến với những chiếc lá hình tim có vị cay nồng.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây heart-leaf vì vẻ ngoài lốm đốm độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heart-leaf ginger": một phân loài cụ thể của gừng dại có lá hình tim.
- The heart-leaf ginger is commonly found in the Appalachian region. (Gừng dại lá hình tim thường được tìm thấy ở vùng Appalachian.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartleaf (n): dạng viết liền, đồng nghĩa với "heart-leaf".
- The heartleaf plant thrives in shaded, moist soil. (Cây heartleaf phát triển tốt trong đất ẩm, có bóng râm.)
Từ đồng nghĩa
- Wild ginger: gừng dại (chỉ chung các loài thực vật trong họ gừng mọc hoang).
- Asarum: tên khoa học của chi thực vật bao gồm heart-leaf.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "heart-leaf".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "heart-leaf".