heartleaf

heartleaf

A small heartleaf plant grows in the dappled shade of a forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tim: "heartleaf" tên gọi chung cho một số loài cây thân thảo lâu năm, thường mọc thấp, hình trái tim đặc trưng. của chúng thường màu xanh lục, đôi khi đốm bạc hoặc xám, mùi thơm hăng. - dụ: Loài Asarum virginicum (gừng dại Virginia) một loại heartleaf phổ biếnvùng Đông Nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây tim loài cây mọc thấp, phát triển tốt trong các khu rừng ẩm ướt, bóng râm.)
  • ( hình trái tim đặc điểm nổi bật nhất của cây tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heartleaf ginger": gừng tim, một tên gọi khác của các loài cây thuộc chi hình tim.
    • Heartleaf ginger is often used in traditional medicine for its aromatic properties. (Gừng tim thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính thơm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Heartleaf (adj): hình trái tim (thường dùng để mô tả các loài thực vật).
    • The heartleaf plant is easy to identify by its unique foliage. (Cây hình tim rất dễ nhận biết qua tán độc đáo của .)
Từ đồng nghĩa
  • Wild ginger: gừng dại (một tên gọi khác của các loài tim).
  • Asarum: chi thực vật chứa các loài heartleaf.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "heartleaf".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "heartleaf".