heart-strings
/'hɑ:tstriɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những tình cảm sâu sắc nhất, những xúc động sâu xa nhất: "heart-strings" là một danh từ số nhiều mang nghĩa bóng, chỉ những tình cảm, cảm xúc mãnh liệt và sâu kín nhất trong trái tim một người, đặc biệt là những cảm xúc liên quan đến tình yêu thương, sự thương cảm hoặc nỗi buồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movie's sad ending really tugged at my heart-strings. (Cái kết buồn của bộ phim thực sự đã chạm đến những xúc cảm sâu xa nhất của tôi.)
- Her story about the orphaned child pulled at everyone's heart-strings. (Câu chuyện của cô ấy về đứa trẻ mồ côi đã lay động những tình cảm sâu sắc nhất của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull/tug at someone's heart-strings": kích động, lay động, hoặc chạm đến những tình cảm sâu sắc nhất của ai đó; làm cho ai đó vô cùng cảm động.
- The charity advertisement was designed to tug at the viewers' heart-strings. (Quảng cáo từ thiện được thiết kế để lay động tình cảm sâu xa nhất của người xem.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartfelt (adj): chân thành, xuất phát từ đáy lòng.
- She gave him a heartfelt apology. (Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành.)
- Heart-rending (adj): làm đau lòng, làm tan nát cõi lòng.
- It was a heart-rending farewell. (Đó là một cuộc chia tay làm đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Deepest emotions: những cảm xúc sâu thẳm nhất.
- Innermost feelings: những tình cảm thầm kín nhất.
Thành ngữ liên quan
- "To strike a chord": gây được sự đồng cảm, chạm đến một cảm xúc nào đó (có thể là vui, buồn, đồng tình).
- His speech about unity struck a chord with the audience. (Bài phát biểu của anh ấy về sự đoàn kết đã gây được sự đồng cảm với khán giả.)
danh từ
- (nghĩa bóng) những tình cảm sâu sắc nhất; những xúc động sâu xa nhất
- to pull at someone's heart-stringskích động những tình cảm sâu sắc nhất của ai, làm cho ai hết sức cảm động