heart-ware
/'hi:tweiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần mềm trái tim, yếu tố con người: "heart-ware" là một thuật ngữ ẩn dụ dùng để chỉ các yếu tố phi kỹ thuật, phi vật chất trong một tổ chức hoặc hệ thống, như văn hóa, tinh thần, động lực, sự cam kết và mối quan hệ giữa con người với con người. Nó tương phản với "hardware" (phần cứng) và "software" (phần mềm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Successful digital transformation depends not only on technology (hardware and software) but also on heart-ware—the people and their willingness to change. (Chuyển đổi số thành công không chỉ phụ thuộc vào công nghệ (phần cứng và phần mềm) mà còn vào "phần mềm trái tim" — con người và sự sẵn sàng thay đổi của họ.)
- The company invests in heart-ware by fostering a supportive and collaborative work environment. (Công ty đầu tư vào yếu tố con người bằng cách xây dựng một môi trường làm việc hỗ trợ và hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"heart-ware development": phát triển yếu tố con người.
- Our training program focuses on heart-ware development to improve team cohesion. (Chương trình đào tạo của chúng tôi tập trung vào phát triển yếu tố con người để cải thiện sự gắn kết nhóm.)
"the heart-ware aspect": khía cạnh con người/tinh thần.
- When implementing a new system, managers must not ignore the heart-ware aspect. (Khi triển khai một hệ thống mới, các nhà quản lý không được bỏ qua khía cạnh con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Human factor (n): yếu tố con người (thường dùng trong kỹ thuật hoặc an toàn).
- Soft skills (n): kỹ năng mềm (kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm).
- Corporate culture (n): văn hóa doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Human element: yếu tố con người.
- People factor: nhân tố con người.
- Spiritual/emotional component: thành phần tinh thần/cảm xúc.
Lưu ý
- "Heart-ware" là một từ ghép ẩn dụ (heart + ware), không phổ biến trong từ điển chính thống và thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản trị kinh doanh, công nghệ thông tin hoặc phát triển tổ chức để nhấn mạnh tầm quan trọng của con người.
- Từ này khác hoàn toàn với "heatwave" (đợt nóng, sóng nhiệt) mặc dù có cách phát âm gần giũ.
danh từ
- (vật lý) sóng nhiệt
- đợt nóng