heartburning

heartburning

His promotion caused much heartburning among his colleagues.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Sự phẫn uất, sự ghen tức sâu sắc: "heartburning" chỉ cảm giác bực bội, oán giận hoặc ghen tị mãnh liệt, thường nảy sinh khi ai đó cảm thấy bị đối xử bất công hoặc khi người khác đạt được thành công họ cho không xứng đáng.

dụ sử dụng
  • (Việc thăng chức của anh ta đã gây ra nhiều sự phẫn uất trong số các đối thủ của anh ta.)
  • (Sự phân phối tiền thưởng không công bằng đã dẫn đến sự ghen tức trong văn phòng.)
  • ( ấy cảm thấy một sự phẫn uất sâu sắc khi đồng nghiệp của mình nhận giải thưởng thay vì .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause heartburning": gây ra sự phẫn uất.
    • The decision to close the local school caused heartburning among residents. (Quyết định đóng cửa trường học địa phương đã gây ra sự phẫn uất trong cư dân.)
  • "a source of heartburning": nguồn gốc của sự ghen tức.
    • His constant boasting was a source of heartburning for his friends. (Việc khoe khoang liên tục của anh ta nguồn gốc của sự ghen tức cho bạn bè anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartburn (danh từ): chứngnóng (cảm giác nóng rátngực do trào ngược axit dạ dày).
  • Burning (tính từ): nóng bỏng, mãnh liệt (dùng trong cụm "heartburning" để nhấn mạnh cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Resentment: sự oán giận, phẫn nộ.
  • Envy: sự ghen tị, đố kỵ.
  • Jealousy: sự ghen tức, ghen ghét.
  • Rancor: sự thù hận, cay đắng kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các thành ngữ như "sour grapes" (nho xanh - chỉ thái độ coi thường thứ mình không đạt được) hoặc "green with envy" (xanh ghen tị).

Từ chứa "heartburning"