hearth-rug

/hɑ:θrʌg/
Học thuật
Thân thiện
hearth-rug

A cat sleeps on the hearth-rug in front of the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thảm trải trước sưởi: Một tấm thảm nhỏ, thường kích thước vừa phải, được đặt trên sàn nhà ngay phía trước sưởi (hearth) để tạo sự ấm áp, trang trí bảo vệ sàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cat loves to sleep on the warm hearth-rug. (Con mèo thích ngủ trên tấm thảm trước sưởi ấm áp.)
    • She bought a new, patterned hearth-rug for the living room. ( ấy đã mua một tấm thảm trước sưởi mới hoa văn cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather around the hearth-rug": tụ tập, quây quần quanh tấm thảm trước sưởi (thường để trò chuyện, sưởi ấm).
    • On cold evenings, the family would gather around the hearth-rug to tell stories. (Vào những buổi tối lạnh giá, gia đình thường quây quần quanh tấm thảm trước sưởi để kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hearth (n): bệ sưởi, phần sàn (thường bằng gạch, đá) ngay trước sưởi.
  • Rug (n): thảm trải sàn (nói chung), thường nhỏ hơn carpet (thảm trải toàn bộ sàn).
Từ đồng nghĩa
  • Fireside rug: thảm cạnh bên sưởi.
  • Hearth mat: tấm lót trước sưởi.
Thành ngữ liên quan
  • "The hearth-rug of the home": (nghĩa bóng) biểu tượng cho sự ấm cúng, sum vầy của gia đình.
    • For them, the old hearth-rug was the heart of the home. (Đối với họ, tấm thảm trước sưởi chính trái tim của ngôi nhà.)
hearth-rug

A cat sleeps on the hearth-rug in front of the fireplace.

danh từ
  1. thảm trải trước sưởi