heartsease

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thanh thản, không lo âu: "heartsease" chỉ trạng thái tinh thần thoải mái, không căng thẳng hay lo lắng.
    • Cây hoa păng-xê (Viola tricolor): Một loại cây thân thảo phổ biếnchâu Âu, hoa màu kem hoặc tím nhạt, thường được trồng làm cảnh.
    • Cây hoa tím Thái Bình Dương: Một loại violetbờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, cánh hoa trắng pha vàng tím đậm.
    • Cây hoa păng-xê vườn: Một loại cây châu Âu được trồng lâu đời, nguồn gốc của hầu hết các giống hoa păng-xê phổ biến trong vườn.
dụ sử dụng
  • Sự thanh thản:

    • After meditation, she found a sense of heartsease. (Sau khi thiền, ấy tìm thấy cảm giác thanh thản.)
    • The peaceful landscape brought him heartsease. (Cảnh quan yên bình mang lại cho anh ấy sự thanh thản.)
  • Cây hoa:

    • Heartsease is often used in traditional herbal remedies. (Cây hoa păng-xê thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.)
    • She planted heartsease in her garden for its beautiful flowers. ( ấy trồng cây hoa păng-xê trong vườn hoa đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find heartsease": tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.

    • Many people seek heartsease through nature walks. (Nhiều người tìm kiếm sự thanh thản qua những chuyến đi bộ trong thiên nhiên.)
  • "a heartsease of mind": trạng thái tâm trí không lo âu.

    • He achieved a heartsease of mind after resolving his conflicts. (Anh ấy đạt được trạng thái tâm trí thanh thản sau khi giải quyết các xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartsease (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết tách thành "heart's ease" (sự dễ chịu của trái tim) trong văn thơ.

    • The heart's ease she felt was palpable. (Sự dễ chịu trong tim ấy rõ ràng.)
  • Pansy (n): tên gọi phổ biến của cây hoa păng-xê, thường được dùng thay thế cho "heartsease".

    • Pansies are a common garden flower. (Hoa păng-xê loài hoa vườn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Serenity: sự thanh thản, yên tĩnh.
  • Tranquility: sự bình yên, an tĩnh.
  • Calmness: sự điềm tĩnh, không lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "heartsease"; nhưng có thể dùng cấu trúc "to bring heartsease" (mang lại sự thanh thản).
    • The music brought her heartsease. (Âm nhạc mang lại sự thanh thản cho ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Heartsease in the soul": sự thanh thản trong tâm hồn, thường dùng trong văn chương.

    • He sought heartsease in the soul through meditation. (Anh ấy tìm kiếm sự thanh thản trong tâm hồn qua thiền định.)
  • "To have heartsease": tâm trạng thư thái, không lo âu.

    • After the exam, she finally had heartsease. (Sau kỳ thi, cuối cùng ấy cũng tâm trạng thư thái.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "heartsease"

heartsease
A small purple and yellow heartsease blooms in the sunny garden.