heartsore
/'hɑ:tsɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đau lòng, đau buồn: Cảm giác buồn bã sâu sắc, thường do thất vọng, mất mát hoặc nỗi đau tinh thần gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the argument, she felt heartsore and lonely. (Sau cuộc cãi vã, cô ấy cảm thấy đau lòng và cô đơn.)
- The heartsore widow could not be comforted. (Người góa phụ đau buồn không thể nào được an ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heartsore at/over something": đau lòng vì điều gì đó.
- He was heartsore over the loss of his old friend. (Anh ấy đau lòng vì sự ra đi của người bạn cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Heartache (n): nỗi đau lòng, sự phiền muộn.
- The breakup caused her great heartache. (Cuộc chia tay đã gây cho cô ấy nỗi đau lòng lớn.)
Heartsick (adj): chán nản, đau lòng (nghĩa tương tự "heartsore").
- He was heartsick after hearing the bad news. (Anh ấy đau lòng sau khi nghe tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrowful: buồn rầu, đau buồn.
- Despondent: chán nản, thất vọng.
- Disheartened: chán nản, nản lòng.
Từ trái nghĩa
- Joyful: vui sướng, hân hoan.
- Elated: phấn khởi, hân hoan.
- Heartened: được cổ vũ, phấn chấn lên.
tính từ
- đau lòng, đau buồn