heat exhaustion

heat exhaustion

A person sits in the shade drinking water to recover from heat exhaustion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiệt sức nóng: "heat exhaustion" một tình trạng sức khỏe xảy ra khi cơ thể mất quá nhiều nước muối khoáng (chất điện giải) do tiếp xúc với nhiệt độ cao, thường biểu hiện bằng các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn, yếu ớt đổ mồ hôi nhiều.
dụ sử dụng
  • (Sau khi làm việc dưới nắng nhiều giờ, anh ấy bắt đầu cảm thấy chóng mặt yếu ớt, đó những dấu hiệu của kiệt sức nóng.)
  • (Uống nhiều nước có thể giúp ngăn ngừa kiệt sức nóng trong thời tiết nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from heat exhaustion": bị kiệt sức nóng.

    • Many marathon runners suffer from heat exhaustion if they don't hydrate properly. (Nhiều vận động viên chạy marathon bị kiệt sức nóng nếu họ không bổ sung nước đúng cách.)
  • "to treat heat exhaustion": điều trị kiệt sức nóng.

    • The first step to treat heat exhaustion is to move the person to a cool place and give them water. (Bước đầu tiên để điều trị kiệt sức nóng đưa người đó đến nơi mát mẻ cho họ uống nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat stroke (n): say nắng, một tình trạng nghiêm trọng hơn heat exhaustion, khi cơ thể không thể điều chỉnh nhiệt độ.

    • Heat stroke is a medical emergency that can be fatal if not treated quickly. (Say nắng một trường hợp cấp cứu y tế có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)
  • Heat cramps (n): chuột rút do nóng, thường xảy ra bắp khi mất nước muối.

    • Heat cramps are often an early sign of heat exhaustion. (Chuột rút do nóng thường dấu hiệu sớm của kiệt sức nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat prostration: kiệt sức nóng (thuật ngữ y học ít phổ biến hơn).
  • Hyperthermia: tăng thân nhiệt, tình trạng tổng quát khi cơ thể quá nóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cool down: làm mát, hạ nhiệt (cơ thể).

    • To recover from heat exhaustion, you need to cool down slowly. (Để hồi phục sau kiệt sức nóng, bạn cần hạ nhiệt từ từ.)
  • Pass out: ngất xỉu (do kiệt sức nóng).

    • If left untreated, heat exhaustion can cause a person to pass out. (Nếu không được điều trị, kiệt sức nóng có thể khiến một người ngất xỉu.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the weather: cảm thấy không khỏe, mệt mỏi (thường dùng trong ngữ cảnh nhẹ hơn).
    • After the hike in the heat, I felt a bit under the weather, but it wasn't full heat exhaustion. (Sau chuyến đi bộ dưới nắng nóng, tôi cảm thấy hơi mệt, nhưng đó không phải kiệt sức nóng hoàn toàn.)

Từ chứa "heat exhaustion"