heat-conductivity
/'hi:t,kɔndʌk'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ dẫn nhiệt: Đây là thuật ngữ khoa học chỉ khả năng của một vật liệu hoặc chất trong việc truyền nhiệt. Nó là một đại lượng vật lý đo lường tốc độ nhiệt có thể truyền qua một vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Copper has high heat-conductivity. (Đồng có độ dẫn nhiệt cao.)
- The heat-conductivity of this insulating material is very low. (Độ dẫn nhiệt của vật liệu cách nhiệt này rất thấp.)
- Scientists measure the heat-conductivity of different metals. (Các nhà khoa học đo lường độ dẫn nhiệt của các kim loại khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coefficient of heat-conductivity": hệ số dẫn nhiệt (một giá trị số cụ thể biểu thị độ dẫn nhiệt).
- The engineer checked the coefficient of heat-conductivity in the design manual. (Kỹ sư đã kiểm tra hệ số dẫn nhiệt trong sổ tay thiết kế.)
Biến thể và từ gần giống
Thermal conductivity (n): độ dẫn nhiệt (cách nói khác, đồng nghĩa với "heat-conductivity").
- "Thermal conductivity" is a more formal term used in physics. ("Thermal conductivity" là thuật ngữ trang trọng hơn được dùng trong vật lý.)
Conduct heat (v): dẫn nhiệt.
- Metals conduct heat well. (Kim loại dẫn nhiệt tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Thermal conductance: độ dẫn nhiệt (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)