heat-radiating

/'hi:t'reidieitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
heat-radiating

A small heat-radiating panel warms the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát nhiệt, bức xạ nhiệt: Mô tả tính chất của một vật hoặc bề mặt khả năng tỏa ra hoặc phát xạ năng lượng nhiệt ra môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new heat-radiating panels are very efficient. (Các tấm phát nhiệt mới rất hiệu quả.)
    • This material has excellent heat-radiating properties. (Chất liệu này đặc tính bức xạ nhiệt tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heat-radiating surface": bề mặt phát nhiệt.
    • The engine's heat-radiating surface must be kept clean. (Bề mặt phát nhiệt của động cơ phải được giữ sạch sẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiate (v): tỏa ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng).
    • The sun radiates heat and light. (Mặt trời tỏa ra nhiệt ánh sáng.)
  • Radiation (n): sự bức xạ, sự tỏa nhiệt.
    • Thermal radiation is a form of heat transfer. (Bức xạ nhiệt một hình thức truyền nhiệt.)
  • Radiator (n): bộ tản nhiệt, sưởi.
    • The car's radiator helps cool the engine. (Bộ tản nhiệt của xe hơi giúp làm mát động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermal-emitting: phát nhiệt.
  • Heat-emitting: tỏa nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "heat-radiating")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "heat-radiating")

heat-radiating

A small heat-radiating panel warms the room.

tính từ
  1. phát nhiệt, bức xạ nhiệt