heat-spot

/'hi:tspɔt/
Học thuật
Thân thiện
heat-spot

A small heat-spot appears on the child's cheek after playing in the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàn nhang (trên mặt...): "heat-spot" một từ , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ những đốm nhỏ màu nâu nhạt xuất hiện trên da, đặc biệt trên mặt, thường do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
    • Chỗ da sờ thấy nóng: "heat-spot" cũng có thể dùng để mô tả một vùng da cục bộ cảm thấy nóng hơn khi chạm vào, thường dấu hiệu của viêm nhiễm hoặc kích ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some people believe that freckles were once called heat-spots. (Một số người tin rằng tàn nhang từng được gọi là "heat-spots".)
    • The doctor examined the heat-spot on her arm to check for infection. (Bác sĩ kiểm tra chỗ da nóng trên cánh tay ấy để xem nhiễm trùng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heat-spot" như một thuật ngữ : Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học hoặc mô tả . Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "freckle" (tàn nhang) hoặc "localized heat" (vùng da nóng cục bộ) được dùng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Hot spot (n): Đây một từ hoàn toàn khác phổ biến hơn nhiều trong tiếng Anh hiện đại. có thể chỉ: (1) Một khu vực hoạt động mạnh hoặc nguy hiểm ( dụ: điểm nóng chính trị). (2) Một nơi phổ biến, sôi động. (3) Khu vực phát Wi-Fi công cộng.
    • This café is a popular hot spot for young people. (Quán cà phê này một điểm đến sôi động phổ biến cho giới trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Freckle (n): tàn nhang (nghĩa phổ biến nhất cho đốm nâu trên da).
  • Localized inflammation (n): vùng viêm nhiễm cục bộ (cho nghĩa "chỗ da nóng").
  • Patch of warmth (n): mảng da ấm/nóng.
Lưu ý quan trọng
  • Từ cổ/Ít dùng: "Heat-spot" một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh đương đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thay thế phổ biến hơn như "freckle" cho tàn nhang mô tả "a warm/red patch on the skin" cho vùng da nóng.
  • Phân biệt với "hot spot": Tuy cách viết gần giống, "heat-spot" "hot spot" hai từ khác nhau về nghĩa tần suất sử dụng. "Hot spot" từ thông dụng với nhiều nghĩa khác nhau.
heat-spot

A small heat-spot appears on the child's cheek after playing in the sun.

danh từ
  1. tàn nhang (trên mặt...)
  2. chỗ da sờ thấy nóng