heatedly

/'hi:tidli/
Học thuật
Thân thiện
heatedly

The children argued heatedly over the board game.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách giận dữ, nóng nảy: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự tức giận, bực bội hoặc căng thẳng rõ rệt.
    • Một cách sôi nổi, nhiệt tình: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nhiệt huyết, tranh luận hoặc thảo luận mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "That's not true!" she argued heatedly. ("Điều đó không đúng!" ấy tranh luận một cách giận dữ.)
    • The two politicians debated the issue heatedly. (Hai chính trị gia tranh luận về vấn đề một cách sôi nổi.)
    • He denied the accusations heatedly. (Anh ấy phủ nhận những lời buộc tội một cách nóng nảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discuss heatedly": thảo luận một cách sôi nổi, gay gắt.

    • The committee members discussed the proposal heatedly for hours. (Các thành viên ủy ban đã thảo luận đề xuất một cách sôi nổi trong nhiều giờ.)
  • "to respond heatedly": trả lời/đáp lại một cách giận dữ.

    • When questioned about his decision, the manager responded heatedly. (Khi bị chất vấn về quyết định của mình, người quản lý đã đáp lại một cách giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Heated (tính từ): nóng nảy, sôi nổi, đầy cảm xúc mạnh.
    • a heated argument (một cuộc tranh cãi nóng nảy)
    • a heated discussion (một cuộc thảo luận sôi nổi)
Từ đồng nghĩa
  • Angrily: một cách tức giận.
  • Hotly: một cách nóng nảy, quyết liệt.
  • Passionately: một cách đam mê, nhiệt thành.
  • Vehemently: một cách mãnh liệt, dữ dội.
Thành ngữ liên quan
  • To get into a heated exchange: tham gia vào một cuộc trao đổi căng thẳng, nóng nảy.
    • The two scholars got into a heated exchange over the interpretation of the text. (Hai học giả đã tham gia vào một cuộc trao đổi nóng nảy về cách diễn giải văn bản.)
heatedly

The children argued heatedly over the board game.

phó từ
  1. giận dữ, nóng nảy
  2. sôi nổi