heatproof
/'hi:tpru:f/ Cách viết khác : (heat-resistant) /'hi:tri'zistənt/ (heat-resisting) /'hi:tri'zi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chịu nhiệt, chịu nóng: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc đồ vật có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao mà không bị hư hại, biến dạng hoặc mất chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This heatproof glassware can go directly from the freezer to the oven. (Đồ thủy tinh chịu nhiệt này có thể đi thẳng từ tủ đông vào lò nướng.)
- Always use a heatproof mat under hot pans to protect the table. (Luôn luôn sử dụng một tấm lót chịu nhiệt dưới các chảo nóng để bảo vệ mặt bàn.)
- The laboratory requires heatproof gloves for handling hot materials. (Phòng thí nghiệm yêu cầu găng tay chịu nhiệt để xử lý các vật liệu nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heatproof to a certain temperature": chịu nhiệt đến một mức nhiệt độ cụ thể.
- This coating is heatproof to 500 degrees Celsius. (Lớp phủ này chịu nhiệt đến 500 độ C.)
Biến thể và từ gần giống
- Heat-resistant (adj): chịu nhiệt (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Heat-resisting (adj): chịu nhiệt (dùng như tính từ).
- Fireproof (adj): chống cháy (khả năng chống lại lửa, thường ở mức độ cao hơn).
- Ovenproof (adj): chịu nhiệt lò (chuyên dùng cho đồ dùng trong lò).
Từ đồng nghĩa
- Thermal-resistant: chịu nhiệt.
- High-temperature resistant: chịu được nhiệt độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "heatproof" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "heatproof".)