heaumier

Học thuật
Thân thiện
heaumier

Un heaumier façonne un heaume en métal dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm chiến: Từ này dùng để chỉ một người thợ thủ công chuyên chế tạo "heaume" ( chiến, trụ) trong lịch sử, đặc biệtthời Trung Cổ. Đâymột nghề chuyên môn hóa trong xã hội phong kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le heaumier travaillait avec le forgeron pour équiper les chevaliers. (Người thợ làm chiến làm việc cùng với người thợ rèn để trang bị cho các kỵ .)
    • Au Moyen Âge, le heaumier était un artisan respecté. (Vào thời Trung Cổ, thợ làm chiếnmột thợ thủ công được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc học thuật khi mô tả các nghề nghiệp thời Trung Cổ. không cònmột từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Heaume (danh từ): chiến, trụ. Đâysản phẩm người tạo ra.
    • Le chevalier a enfilé son heaume. (Kỵ đã đội chiến của mình.)
  • Armurier (danh từ): Thợ làm áo giáp. Đâymột nghề liên quan chặt chẽ, chế tạo toàn bộ bộ giáp, trong đó có thể bao gồm cả chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de heaumes: Người chế tạo chiến (cụm từ giải thích nghĩa).
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng artisan spécialisé dans les heaumes (thợ thủ công chuyên về chiến).
Lưu ý
  • "Heaumier"một từ cổ, rất hiếm gặp trong tiếng Pháp đương đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách chuyên khảo về thời Trung Cổ, hoặc trong các bảo tàng.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn cổ xưa của .
heaumier

Un heaumier façonne un heaume en métal dans son atelier.

danh từ
  1. (sử học) thợ làm chiến

Từ gần giống