humer

ngoại động từ
  1. hít
    • Humer l'air
      hít không khí
  2. (văn học) hút
    • Humer un oeuf à la coque
      hút một quả trứng chần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "humer"