humer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hít, hít vào: Hành động hít một chất khí, mùi hương hoặc không khí vào mũi, thường để cảm nhận hoặc thưởng thức.
    • (Văn học) Hút: Hành động hút một chất lỏng hoặc chất mềm vào miệng, thường với một lực nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il hume l'air frais du matin. (Anh ấy hít không khí trong lành của buổi sáng.)
    • Elle hume le parfum des fleurs. ( ấy hít hương thơm của những bông hoa.)
    • Le gourmet hume le vin avant de le goûter. (Người sành ăn hít ngửi rượu trước khi nếm thử.)
    • (Văn học) L'enfant hume son chocolat chaud. (Đứa trẻ hút sô-cô-la nóng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humer à pleins poumons": Hít đầy phổi, hít sâu mạnh mẽ.
    • Arrivé à la montagne, il humait l'air pur à pleins poumons. (Đến vùng núi, anh ta hít không khí trong lành đầy phổi.)
  • "Humer l'atmosphère": Cảm nhận bầu không khí (theo nghĩa bóng), thấm đẫm không khí của một nơi nào đó.
    • Il aimait s'asseoir au café pour humer l'atmosphère parisienne. (Anh ấy thích ngồiquán phê để cảm nhận bầu không khí Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Humeur (danh từ): Tâm trạng, tính khí. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác với "humer").
  • Renifler (ngoại động từ): Khịt mũi, hít mạnh (thường để kiểm tra mùi hoặc khi bị cảm).
  • Inspirer (ngoại động từ): Hít vào (thuật ngữ chung hơn, thường dùng trong sinhhọc hoặc chỉ cảm hứng).
Từ đồng nghĩa
  • Sentir: Ngửi, cảm nhận mùi.
  • Aspirer: Hút vào, hít vào (có thể dùng cho cả không khí chất lỏng).
  • Savourer (par l'odorat): Thưởng thức (bằng khứu giác).
Thành ngữ liên quan
  • "Humer la brise": Hít làn gió nhẹ.
    • Une promenade au bord de la mer pour humer la brise. (Một buổi đi dạo ven biển để hít làn gió nhẹ.)
  • "Humer le parfum de l'aventure": Cảm nhận hương vị của cuộc phiêu lưu (nghĩa bóng).
    • En partant pour ce voyage, il humait le parfum de l'aventure. (Khi lên đường cho chuyến đi này, anh ta cảm nhận được hương vị của cuộc phiêu lưu.)
ngoại động từ
  1. hít
    • Humer l'air
      hít không khí
  2. (văn học) hút
    • Humer un oeuf à la coque
      hút một quả trứng chần