heaven-sent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- May mắn, thuận lợi một cách khác thường: Dùng để mô tả một điều gì đó xảy ra đúng lúc một cách kỳ diệu, như thể có sự can thiệp của thần thánh hoặc vận may từ trời cao.
- Được trời phù hộ: Chỉ một sự kiện, cơ hội hoặc con người mang lại lợi ích lớn một cách bất ngờ và đáng kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The arrival of the rescue team was heaven-sent. (Sự xuất hiện của đội cứu hộ thật là may mắn khác thường / như được trời phù hộ.)
- This job offer is a heaven-sent opportunity for her. (Lời mời làm việc này là một cơ hội may mắn khác thường dành cho cô ấy.)
- The heaven-sent rain ended the long drought. (Cơn mưa như trời ban đã chấm dứt đợt hạn hán dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a heaven-sent chance": Một cơ hội ngàn vàn, một cơ hội hiếm có do may mắn mang lại.
- Meeting that mentor was a heaven-sent chance to advance my career. (Việc gặp được người cố vấn đó là một cơ hội ngàn vàn để thăng tiến sự nghiệp của tôi.)
"to seem/be heaven-sent": Có vẻ như / thực sự là một điều kỳ diệu được ban tặng.
- His timely advice seemed heaven-sent. (Lời khuyên đúng lúc của anh ấy dường như là một điều kỳ diệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Providential (adj): (mang tính) thiên ý, trời định, may mắn đúng lúc (nghĩa rất gần và thường dùng thay thế).
- Serendipitous (adj): tình cờ may mắn, ngẫu nhiên có lợi (nhấn mạnh sự tình cờ hơn là sự can thiệp thần thánh).
- Fortuitous (adj): tình cờ, may mắn (nhấn mạnh sự ngẫu nhiên).
Từ đồng nghĩa
- A godsend: Món quà trời ban, điều may mắn vô cùng (thường dùng như danh từ).
- Miraculous: Kỳ diệu, như phép màu.
- Timely: Đúng lúc, kịp thời.
Thành ngữ liên quan
- A blessing in disguise: Trong cái rủi có cái may, điều tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt.
- Losing that job was a blessing in disguise, as it led him to a better one. (Mất việc đó thực ra là trong cái rủi có cái may, vì nó dẫn anh ta đến một công việc tốt hơn.) (Lưu ý: Thành ngữ này có sắc thái tương đồng về sự may mắn bất ngờ nhưng không trực tiếp chứa từ "heaven-sent".)
Adjective
- may mắn, thuận lợi một cách khác thường (như thể có thần thánh giúp đỡ); được trời phù hộ