heaviside

heaviside

Heaviside made important contributions to the study of radio wave propagation.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Oliver Heaviside (1850–1925) – Nhà vật kỹ sư điện người Anh, người đã công phát triển truyền thông điện báo điện thoại. Ông nổi tiếng với việc đề xuất sự tồn tại của một tầng khí quyển phản xạ sóngtuyến trở lại Trái Đất vào năm 1902 (độc lập với A. E. Kennelly).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Heaviside layer (Tầng Heaviside): Một tầng trong tầng điện ly của Trái Đất, còn được gọi là tầng E, giúp phản xạ sóngtuyến.
    • Tầng Heaviside cho phép tín hiệu radio truyền đi xa hơn tầm nhìn thẳng.
  • Heaviside function (Hàm Heaviside): Một hàm toán học, còn gọi là hàm bước đơn vị, thường được dùng trong xử lý tín hiệu điều khiển.
    • Hàm Heaviside mô tả sự chuyển đổi đột ngột từ 0 lên 1 tại một thời điểm cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Heavisidian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Oliver Heaviside hoặc các phát minh của ông.
    • Các phương trình Heavisidian đã đơn giản hóa lý thuyết điện từ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật người Anh (the context of the person): không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể thay thế bằng "nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực điện từ".
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "heaviside".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "heaviside".

Từ gần giống