heavy water
/'hevi'wɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Nước nặng: Một dạng nước trong đó các nguyên tử hydro thông thường (protium) được thay thế bằng đồng vị nặng hơn của hydro là deuterium. Công thức phân tử thường được viết là D₂O. Nó có tính chất vật lý và hoá học hơi khác so với nước thông thường (H₂O) và được sử dụng chủ yếu trong một số lò phản ứng hạt nhân làm chất làm chậm neutron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Heavy water is used as a moderator in certain types of nuclear reactors. (Nước nặng được sử dụng làm chất làm chậm trong một số loại lò phản ứng hạt nhân.)
- The production of heavy water requires specialized facilities. (Việc sản xuất nước nặng đòi hỏi các cơ sở chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heavy water reactor": Lò phản ứng nước nặng. Đây là một loại lò phản ứng hạt nhân sử dụng nước nặng làm chất làm chậm và thường làm chất tải nhiệt.
- The CANDU reactor is a type of heavy water reactor. (Lò phản ứng CANDU là một loại lò phản ứng nước nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Deuterium oxide: Ôxít đơteri. Đây là tên gọi khoa học khác của nước nặng (D₂O).
- Light water: Nước nhẹ. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ nước thông thường (H₂O), để phân biệt với nước nặng.
Từ đồng nghĩa
- Deuterium oxide (D₂O): Ôxít đơteri.
danh từ
- (hoá học) nước nặng